TRƯỜNG THPT CHUYÊN NTMK
KẾT QUẢ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2010
STT HỌ VÀ TÊN GIỚI NGÀY SINH Đ.CỘNG LỚP VĂN SINH ĐỊA TOÁN ANH TỔNG ĐIỂM TN XẾP LOẠI
1 Lương Thị Bích Ngọc Nữ 23/01/1991 2.0 12.TDO 5.5 6.0 5.5 6.0 5.0 8.5 36.5 6.42 TB
2 Châu Ngọc Hồ Nữ 07/11/1992 2.0 12A1T 5.5 10.0 8.0 6.5 10.0 6.0 46.0 8.00 TB
3 Đặng Kiều Diễm Nữ 29/05/1992 1.0 12A1T 7.0 10.0 6.0 6.5 10.0 6.0 45.5 7.75 KH
4 Đặng Phú Thịnh Nam 02/11/1992 2.0 12A1T 5.0 6.5 7.0 6.5 9.0 6.0 40.0 7.00 TB
5 Dương Hoàng Tín Nam 30/10/1991 2.0 12A1T 3.5 9.5 6.0 7.0 10.0 5.0 41.0 7.17 TB
6 Hoàng Lộc Nam 05/04/1992 2.0 12A1T 3.0 9.5 6.0 5.5 10.0 7.5 41.5 7.25 TB
7 Huỳnh Tấn Phát Nam 12/10/1992 2.0 12A1T 6.0 9.0 5.0 4.0 9.5 5.5 39.0 6.83 TB
8 Lâm Tuấn Khải Nam 12/06/1992 2.0 12A1T 5.0 9.5 6.5 5.5 10.0 3.5 40.0 7.00 TB
9 Lê Ngọc Anh Thư Nữ 28/11/1992 2.0 12A1T 6.0 8.5 6.0 4.0 8.5 3.5 36.5 6.42 TB
10 Lê Thanh Bảo Ngọc Nữ 11/01/1992 0.0 12A1T 8.5 9.5 7.0 9.5 10.0 4.5 49.0 8.17 TB
11 Lim Minh Ngọc Nữ 05/06/1992 2.0 12A1T 6.0 9.5 7.5 6.5 10.0 9.0 48.5 8.42 KH
12 Lục Văn Quí Nam 27/09/1992 2.0 12A1T 7.5 9.5 7.5 6.0 9.5 6.0 46.0 8.00 KH
13 Lưu Thị Thuý Ngọc Nữ 30/07/1992 0.0 12A1T 5.0 9.0 6.5 5.5 10.0 5.5 41.5 6.92 TB
14 Lý Bình Phương Nam 09/04/1992 3.0 12A1T 7.0 10.0 5.5 7.0 9.5 8.5 47.5 8.42 TB
15 Mai Thu Thuỷ Nữ 01/11/1992 0.0 12A1T 7.0 10.0 6.0 6.0 10.0 5.5 44.5 7.42 TB
16 Nguyễn Kim Thành Nam 14/03/1992 2.0 12A1T 6.5 10.0 7.5 5.5 10.0 7.0 46.5 8.08 TB
17 Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 03/03/1992 0.0 12A1T 6.5 10.0 8.5 8.0 10.0 9.0 52.0 8.67 KH
18 Nguyễn Ngọc Thiên Phương Nữ 25/11/1992 2.0 12A1T 6.0 10.0 6.5 6.0 10.0 7.5 46.0 8.00 KH
19 Nguyễn Phát Tài Nam 19/11/1992 2.0 12A1T 5.0 9.0 6.5 6.0 9.5 9.0 45.0 7.83 TB
20 Nguyễn Thái Bình Nam 24/10/1992 4.0 12A1T 6.0 10.0 8.0 8.0 10.0 8.0 50.0 9.00 KH
21 Nguyễn Thanh Hiệp Nam 01/03/1992 4.0 12A1T 6.5 10.0 6.0 6.5 10.0 5.0 44.0 8.00 TB
22 Quách Ngọc Kiều Nhung Nữ 02/09/1992 2.0 12A1T 6.0 9.5 8.0 8.5 10.0 8.0 50.0 8.67 KH
23 Trần Đức Phú Nam 11/01/1992 3.0 12A1T 7.0 10.0 7.0 7.5 10.0 5.0 46.5 8.25 TB
24 Trần Minh Tuấn Nam 18/05/1992 2.0 12A1T 5.5 10.0 5.0 4.0 9.5 5.0 39.0 6.83 TB
25 Trần Phạm Ngọc Thanh Nữ 28/12/1992 2.0 12A1T 7.0 10.0 7.5 7.0 9.5 7.0 48.0 8.33 KH
26 Trần Phú Nhân Nam 01/12/1992 2.0 12A1T 5.0 9.0 7.0 6.5 9.5 7.0 44.0 7.67 TB
27 Trần Thanh Như Nữ 04/06/1992 0.0 12A1T 6.5 9.5 7.5 7.5 10.0 9.0 50.0 8.33 KH
28 Trần Tuyết Mai Nữ 20/05/1992 3.5 12A1T 5.5 9.0 6.0 5.5 10.0 3.5 39.5 7.17 TB
29 Triệu Sâm Đức Nam 25/07/1992 0.0 12A1T 6.5 9.5 8.5 7.5 10.0 7.0 49.0 8.17 KH
30 Trịnh Minh Trí Nam 07/04/1992 2.0 12A1T 5.0 8.0 6.5 7.0 8.5 3.0 38.0 6.67 TB
31 Trương Hữu Tâm Nam 18/11/1992 2.0 12A1T 5.5 8.0 6.5 4.5 9.0 4.0 37.5 6.58 TB
32 Trương Hữu Trí Nam 25/06/1992 2.0 12A1T 5.0 7.5 6.0 3.5 8.0 5.0 35.0 6.17 TB
33 Vương Thế Hào Nam 09/01/1992 2.0 12A1T 5.0 8.0 5.5 5.0 7.5 7.0 38.0 6.67 TB
34 Dương Thị Ngọc Điểm Nữ 12/04/1992 1.5 12A2L 5.5 9.5 6.0 8.0 9.0 4.5 42.5 7.33 TB
35 Hoàng Ngọc Trâm Nữ 14/09/1992 2.0 12A2L 5.0 9.5 7.0 6.0 9.0 7.0 43.5 7.58 TB
36 Lê Hữu Triết Nam 01/10/1992 2.0 12A2L 5.5 9.0 6.5 6.0 9.5 5.0 41.5 7.25 TB
37 Lê Quốc Dũng Nam 10/09/1992 2.0 12A2L 6.0 10.0 7.0 6.0 10.0 7.5 46.5 8.08 KH
38 Nguyễn Đăng Khoa Nam 08/11/1992 2.0 12A2L 5.0 9.5 6.5 6.5 8.5 7.0 43.0 7.50 TB
39 Nguyễn Đức Anh Nam 17/03/1992 2.0 12A2L 6.0 8.5 7.0 6.0 9.5 7.0 44.0 7.67 KH
40 Nguyễn Thế An Nam 16/11/1992 2.0 12A2L 5.5 9.5 6.5 8.5 9.5 9.0 48.5 8.42 TB
41 Nguyễn Thị Linh Phương Nữ 16/09/1992 2.0 12A2L 6.0 9.0 5.5 6.0 10.0 7.0 43.5 7.58 TB
42 Nguyễn Trần Trúc Thanh Nam 08/01/1992 2.0 12A2L 7.5 10.0 6.5 7.0 9.0 8.0 48.0 8.33 KH
43 Trần Đức Đăng Nam 06/10/1992 2.0 12A2L 4.0 8.0 6.0 5.0 8.5 8.0 39.5 6.92 TB
44 Trịnh Thị Mỹ Trâm Nữ 05/10/1992 3.5 12A2L 7.0 10.0 7.0 8.5 9.5 7.5 49.5 8.83 GI
45 Trương Anh Thy Nữ 10/05/1992 2.0 12A2L 7.0 8.0 6.0 4.0 7.5 6.5 39.0 6.83 TB
46 Trương Quốc Thanh Nam 12/12/1991 3.0 12A2L 6.0 9.0 6.0 5.5 9.5 4.5 40.5 7.25 TB
47 Hoàng Thanh Long Nam 24/01/1991 2.0 12A2S 7.0 9.0 7.0 6.0 7.0 7.5 43.5 7.58 KH
48 Huỳnh Hoàng Thân Nam 24/11/1992 2.0 12A2S 5.0 10.0 5.5 4.0 7.5 3.0 35.0 6.17 TB
49 Lâm Vũ Cường Nam 24/07/1992 1.5 12A2S 5.5 9.5 5.5 6.0 6.5 7.0 40.0 6.92 TB
50 Lý Thanh Tùng Nam 18/01/1990 2.0 12A2S 5.0 9.5 6.5 8.0 7.5 4.5 41.0 7.17 TB
51 Nguyễn Tấn Anh Nam 24/10/1992 1.5 12A2S 4.5 8.5 6.5 3.0 9.0 4.5 36.0 6.25 TB
52 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 11/09/1992 1.5 12A2S 7.5 9.0 7.0 8.0 8.0 5.0 44.5 7.67 TB
53 Nguyễn Thúy Lan Nữ 22/05/1992 1.5 12A2S 5.5 9.5 6.0 7.0 8.0 4.0 40.0 6.92 TB
54 Nguyễn Thùy Linh Nữ 16/08/1992 2.0 12A2S 5.5 9.0 4.5 8.0 7.0 4.5 38.5 6.75 TB
55 Nguyễn Thùy Vân Nữ 08/11/1992 2.0 12A2S 6.5 10.0 7.5 7.0 9.0 5.0 45.0 7.83 TB
56 Quách Thị Tiết Ngọc Nữ 26/08/1992 2.0 12A2S 6.0 10.0 6.0 9.5 8.0 4.0 43.5 7.58 TB
57 Quách Trương Lê Phan Ngân Nữ 03/09/1992 1.5 12A2S 7.0 9.5 4.5 8.0 8.0 3.5 40.5 7.00 TB
58 Tiêu Tín Nguyên Nam 22/01/1992 2.0 12A2S 7.5 10.0 8.0 9.0 8.0 4.0 46.5 8.08 TB
59 Trà Nhật Linh Nam 16/12/1992 3.5 12A2S 5.5 9.5 6.0 5.0 9.5 8.5 44.0 7.92 TB
60 Trần Thanh Tâm Nữ 21/11/1992 2.0 12A2S 7.0 10.0 5.5 7.0 8.5 3.0 41.0 7.17 TB
61 Trần Thị Tuyết Ngân Nữ 20/07/1992 2.0 12A2S 6.0 9.5 6.5 5.0 6.5 8.0 41.5 7.25 TB
62 Trương Thị ái Vân Nữ 09/10/1992 1.5 12A2S 6.5 9.5 6.5 8.0 5.5 4.5 40.5 7.00 TB
63 Bùi Ngọc Xuân Nữ 29/03/1992 2.0 12A3H 8.0 9.5 7.0 8.5 8.5 5.5 47.0 8.17 TB
64 Châu Hoài Hảo Nam 17/08/1992 2.0 12A3H 5.0 10.0 5.5 6.0 9.0 5.5 41.0 7.17 TB
65 Châu Nhựt Hạ Nữ 17/12/1992 2.0 12A3H 6.5 9.5 7.0 8.5 10.0 7.5 49.0 8.50 KH
66 Đặng Thị Kim Xuyến Nữ 19/07/1992 2.0 12A3H 7.5 10.0 9.0 9.0 10.0 8.5 54.0 9.33 GI
67 Đào Thị Bích Liên Nữ 24/07/1992 3.5 12A3H 5.0 9.5 7.0 5.0 7.5 6.0 40.0 7.25 TB
68 Diệp Thái Tuấn Nam 08/12/1992 2.0 12A3H 6.0 9.5 7.0 7.0 8.5 6.0 44.0 7.67 KH
69 Dương Quốc Toàn Nam 29/10/1992 0.0 12A3H 6.0 9.5 7.0 7.5 9.5 7.0 46.5 7.75 KH
70 Hồ Như Quỳnh Nữ 20/11/1992 2.0 12A3H 5.0 10.0 8.0 7.5 10.0 5.5 46.0 8.00 TB
71 Hứa Mỹ Ngân Nữ 02/05/1992 3.5 12A3H 6.5 10.0 7.0 7.0 9.5 6.0 46.0 8.25 KH
72 Huỳnh Diệu Tường Nam 24/01/1992 2.0 12A3H 7.0 9.0 6.0 5.0 10.0 7.0 44.0 7.67 TB
73 Huỳnh Văn Trọng Nam 16/04/1992 2.0 12A3H 8.0 9.0 6.0 6.0 9.5 5.0 43.5 7.58 TB
74 Kha Phương Trang Nữ 03/03/1992 4.0 12A3H 6.5 9.5 7.0 8.5 10.0 4.5 46.0 8.33 TB
75 Lâm Thị Thuỳ Linh Nữ 14/09/1992 2.0 12A3H 6.0 10.0 7.0 8.5 9.5 7.0 48.0 8.33 KH
76 Lê Đỗ Lan Hương Nữ 03/04/1992 3.0 12A3H 8.0 9.5 8.0 8.5 8.0 5.0 47.0 8.33 TB
77 Lưu Thị Cẩm Ngoan Nữ 16/06/1992 2.0 12A3H 6.5 10.0 8.0 7.0 10.0 8.0 49.5 8.58 KH
78 Lý Minh Tánh Nam 14/07/1992 4.0 12A3H 6.0 10.0 7.0 5.5 9.0 8.0 45.5 8.25 TB
79 Nguyễn ái Nhi Nữ 21/07/1992 2.0 12A3H 6.5 10.0 7.5 7.5 10.0 9.0 50.5 8.75 KH
80 Nguyễn Khánh Nam 16/01/1992 2.0 12A3H 6.0 10.0 6.5 6.5 9.5 6.5 45.0 7.83 KH
81 Nguyễn Minh Thùy Nữ 30/10/1991 2.0 12A3H 7.5 10.0 6.5 6.0 9.5 5.0 44.5 7.75 TB
82 Nguyễn Vũ Thanh Giang Nữ 17/01/1992 2.0 12A3H 6.5 9.5 7.5 7.5 10.0 6.5 47.5 8.25 KH
83 Phạm Anh Minh Nam 23/01/1992 2.0 12A3H 6.5 9.5 8.0 8.5 9.5 7.5 49.5 8.58 KH
84 Phạm Tăng Thanh Dung Nữ 20/02/1992 3.5 12A3H 6.5 10.0 7.5 8.5 10.0 8.0 50.5 9.00 KH
85 Phạm Thái Bình Nam 15/12/1992 2.0 12A3H 6.0 9.5 6.0 3.5 10.0 2.5 37.5 6.58 TB
86 Tạ Thu Hiền Nữ 22/03/1992 2.0 12A3H 6.0 9.5 8.0 6.5 8.0 6.5 44.5 7.75 KH
87 Thạch Trung Hậu Nam 30/10/1992 2.0 12A3H 5.5 10.0 6.0 7.0 10.0 7.5 46.0 8.00 TB
88 Tiêu Tố Ngọc Nữ 10/08/1992 2.0 12A3H 7.5 10.0 6.0 8.0 10.0 8.0 49.5 8.58 KH
89 Tiêu Triển Đạt Nam 03/09/1992 2.0 12A3H 5.5 9.0 7.5 7.0 9.5 7.0 45.5 7.92 TB
90 Tô Hữu Minh Nam 19/07/1992 2.0 12A3H 7.0 10.0 5.5 7.5 10.0 6.0 46.0 8.00 TB
91 Trần Hoàng Phương Đài Nữ 27/11/1992 2.0 12A3H 6.5 10.0 7.0 8.5 10.0 7.5 49.5 8.58 KH
92 Trần Thị Vĩnh Hằng Nữ 11/10/1992 2.0 12A3H 6.0 9.5 6.5 5.5 8.5 9.0 45.0 7.83 TB
93 Trương Huệ Mẫn Nữ 25/07/1992 2.0 12A3H 7.0 10.0 7.0 7.0 9.5 7.0 47.5 8.25 KH
94 Bùi Ngọc Nguyễn Nam 20/02/1992 3.5 12A4Ti 7.0 9.0 6.5 5.5 9.5 5.0 42.5 7.67 TB
95 Châu Thiện Tài Nam 21/01/1992 2.0 12A4Ti 4.5 6.5 6.5 6.5 7.0 4.5 35.5 6.25 TB
96 Đinh Trần Minh Kiên Nam 05/01/1992 0.0 12A4Ti 5.0 9.0 4.5 7.5 7.0 6.0 39.0 6.50 TB
97 Đỗ Vĩnh Lợi Nam 16/12/1992 1.5 12A4Ti 5.5 9.5 6.5 5.5 9.0 4.5 40.5 7.00 TB
98 Đoàn Ngọc Đoan Khanh Nữ 03/12/1992 0.0 12A4Ti 6.5 10.0 8.0 8.5 9.5 7.5 50.0 8.33 KH
99 Dương Thị Mai Thanh Nữ 05/02/1992 2.0 12A4Ti 8.0 9.0 9.0 8.5 9.0 9.0 52.5 9.08 KH
100 Huỳnh Đăng Khánh Nam 17/12/1992 0.0 12A4Ti 6.0 9.5 7.5 6.5 9.5 8.0 47.0 7.83 KH
101 Huỳnh Mai Trâm Nữ 09/11/1992 0.0 12A4Ti 6.0 9.5 6.5 8.0 8.5 6.0 44.5 7.42 KH
102 Huỳnh Mỹ Kim Nữ 16/04/1992 2.0 12A4Ti 6.0 10.0 7.5 8.0 8.5 8.0 48.0 8.33 KH
103 Lâm Tú Phượng Nữ 07/05/1992 2.0 12A4Ti 5.0 9.5 7.0 6.5 10.0 7.0 45.0 7.83 TB
104 Lê Đỗ Hoàng Hậu Nữ 09/07/1992 0.0 12A4Ti 5.5 8.0 4.5 3.5 7.0 3.0 31.5 5.25 TB
105 Lê Minh Tâm Nam 31/07/1992 2.0 12A4Ti 7.0 8.5 6.5 7.0 9.0 4.5 42.5 7.42 TB
106 Lý Thiên Kiều Nữ 22/09/1992 2.0 12A4Ti 7.0 9.5 6.5 7.0 9.5 5.5 45.0 7.83 TB
107 Mã Thành Lân Nam 28/02/1992 3.5 12A4Ti 5.5 5.5 5.0 7.5 5.0 8.5 37.0 6.75 TB
108 Ngô Minh Quân Nam 03/11/1992 0.0 12A4Ti 5.5 9.5 8.0 8.0 10.0 6.5 47.5 7.92 TB
109 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 01/02/1992 3.0 12A4Ti 3.5 9.5 5.5 3.5 9.5 6.5 38.0 6.83 TB
110 Nguyễn Thúy Nga Nữ 10/01/1992 2.0 12A4Ti 7.0 9.0 6.5 7.5 9.0 4.5 43.5 7.58 TB
111 Nguyễn Tiến Đạt Nam 06/03/1992 0.0 12A4Ti 6.0 9.0 7.0 5.5 10.0 2.5 40.0 6.67 TB
112 Phạm Châu Việt Trung Nam 26/10/1992 2.0 12A4Ti 5.0 9.0 6.0 5.5 10.0 4.0 39.5 6.92 TB
113 Phạm Hoàng Tuấn Anh Nam 10/12/1992 2.0 12A4Ti 4.0 8.5 7.0 8.5 9.0 7.0 44.0 7.67 TB
114 Trần Bảo Tiên Nữ 30/08/1992 0.0 12A4Ti 7.0 7.0 7.0 9.5 7.5 7.0 45.0 7.50 KH
115 Trần Kim Sơn Nam 23/05/1992 3.0 12A4Ti 5.0 9.5 7.0 8.0 8.0 6.5 44.0 7.83 TB
116 Trần Lê Tuấn Đạt Nam 07/09/1992 2.0 12A4Ti 5.5 6.5 5.0 4.0 7.0 4.5 32.5 5.75 TB
117 Trần Minh Hùng Nam 30/05/1992 2.0 12A4Ti 3.5 7.0 5.5 8.0 9.0 4.5 37.5 6.58 TB
118 Trần Nguyên Sử Anh Nữ 05/01/1992 3.5 12A4Ti 6.5 8.5 6.5 3.5 9.5 8.5 43.0 7.75 TB
119 Trần Thanh Thiện Phúc Nam 09/05/1992 0.0 12A4Ti 5.5 9.5 6.0 3.0 10.0 7.5 41.5 6.92 TB
120 Trần Viết Minh Nam 25/06/1992 2.0 12A4Ti 6.0 9.5 6.5 7.5 9.5 3.5 42.5 7.42 TB
121 Trần Vũ Hào Nam 08/06/1992 0.0 12A4Ti 6.0 7.0 6.0 7.0 8.0 4.5 38.5 6.42 TB
122 Trịnh Quế Kiều Nữ 15/01/1991 2.0 12A4Ti 6.5 9.5 5.0 7.0 9.5 6.0 43.5 7.58 TB
123 Võ Ngọc Lang Nữ 09/06/1992 4.0 12A4Ti 5.0 9.5 7.5 8.5 10.0 6.5 47.0 8.50 TB
124 Võ Thị Trúc Linh Nữ 27/01/1992 2.0 12A4Ti 6.0 8.5 6.5 6.0 8.5 7.0 42.5 7.42 KH
125 Võ Thị Trúc Mai Nữ 14/03/1992 2.0 12A4Ti 4.5 9.5 5.5 8.0 9.5 5.0 42.0 7.33 TB
126 Cao Thành Toàn Nam 02/01/1992 2.0 12A5A 6.0 7.5 5.5 6.0 8.0 8.5 41.5 7.25 TB
127 Huỳnh Hiếu Trung Nam 13/06/1992 3.0 12A5A 7.0 7.0 7.0 8.0 6.0 9.0 44.0 7.83 KH
128 Lâm Hoàng Hảo Nam 25/03/1992 2.0 12A5A 8.0 10.0 5.5 8.5 9.5 9.0 50.5 8.75 TB
129 Lâm Ngọc Quí Nam 28/02/1992 2.0 12A5A 7.0 8.0 6.5 5.5 7.0 9.0 43.0 7.50 TB
130 Lý Ngọc Thiên Kim Nữ 11/03/1992 3.0 12A5A 7.5 9.5 7.5 8.0 10.0 9.0 51.5 9.08 GI
131 Mã Mỹ Anh Nữ 01/12/1992 2.0 12A5A 4.0 8.0 7.0 5.0 9.0 9.5 42.5 7.42 TB
132 Nguyễn Đức Thành Nam 23/01/1992 3.0 12A5A 7.0 8.0 7.0 7.5 9.5 9.5 48.5 8.58 KH
133 Nguyễn Ngọc Thanh Hằng Nữ 29/04/1992 2.0 12A5A 7.0 10.0 8.0 7.5 9.0 9.5 51.0 8.83 GI
134 Nguyễn Trang Thuỳ Dung Nữ 16/07/1992 2.0 12A5A 7.0 10.0 8.0 6.5 9.5 8.0 49.0 8.50 KH
135 Phan Thị Thuý An Nữ 14/05/1992 2.0 12A5A 7.0 9.5 7.0 7.0 10.0 9.5 50.0 8.67 GI
136 Quang Mỹ Trang Nữ 12/11/1992 2.0 12A5A 7.0 10.0 8.0 8.5 10.0 9.0 52.5 9.08 GI
137 Trần Huỳnh Nam 08/02/1992 3.5 12A5A 6.5 9.5 7.0 7.5 7.0 9.5 47.0 8.42 KH
138 Trần Phạm Thanh Ngân Nữ 30/09/1992 2.0 12A5A 4.5 9.0 4.5 8.0 10.0 9.5 45.5 7.92 TB
139 Trần Thị Mỹ Dung Nữ 09/11/1992 1.0 12A5A 5.5 9.0 5.5 7.5 7.5 9.0 44.0 7.50 TB
140 Trịnh Vỷ Đạt Nam 02/03/1992 2.0 12A5A 5.5 8.0 6.5 7.0 8.5 7.0 42.5 7.42 TB
141 Trương Mỹ Lệ Nữ 09/06/1992 2.0 12A5A 7.5 10.0 8.0 7.5 10.0 9.0 52.0 9.00 GI
142 Trương Ngọc Diễm Nữ 25/02/1992 1.5 12A5A 6.0 9.5 6.5 5.0 10.0 8.5 45.5 7.83 TB
143 Lương Thúy Thùy Trang Nữ 08/08/1992 2.0 12A5C 7.5 10.0 7.5 5.5 9.5 6.5 46.5 8.08 TB
144 Nguyễn ánh Mai Nữ 21/02/1992 2.0 12A5C 6.5 9.0 6.5 5.5 9.5 7.5 44.5 7.75 TB
145 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 04/02/1991 2.0 12A5C 5.5 9.5 6.5 6.0 9.0 5.0 41.5 7.25 TB
146 Chung Thị Mỹ Ngân Nữ 17/01/1992 2.0 12A5V 6.0 9.0 6.5 5.5 6.5 5.5 39.0 6.83 TB
147 Huỳnh Trần Anh Thư Nữ 19/01/1992 2.0 12A5V 6.5 9.5 6.5 8.0 5.5 5.0 41.0 7.17 TB
148 Lê Thùy Hương Nữ 17/07/1992 2.0 12A5V 8.0 5.5 8.0 7.5 6.0 4.0 39.0 6.83 TB
149 Nguyễn Thị Mỹ Nhiên Nữ 13/03/1992 2.0 12A5V 5.0 7.5 6.0 8.0 8.5 3.0 38.0 6.67 TB
150 Nguyễn Thị Ngọc Ngân Nữ 04/10/1992 2.0 12A5V 6.5 9.0 6.0 6.5 7.5 6.0 41.5 7.25 KH
151 Trần Tấn Phát Nam 09/05/1992 2.0 12A5V 5.0 9.0 7.5 8.5 6.0 5.0 41.0 7.17 TB
152 Trần Thị Mỹ Trang Nữ 12/02/1992 2.5 12A5V 6.0 9.5 6.5 6.0 9.5 5.5 43.0 7.58 TB
153 Trang Bảo Lam Nữ 15/06/1992 2.0 12A5V 7.0 6.5 5.0 6.5 4.5 7.0 36.5 6.42 TB
154 Văn Thị Hoài Thương Nữ 11/07/1992 2.0 12A5V 7.0 9.5 5.5 6.5 9.5 8.0 46.0 8.00 TB
155 Đỗ Thị Ngọc Trân Nữ 10/06/1992 0.0 12A6C 5.5 9.5 5.0 5.5 5.0 4.0 34.5 5.75 TB
156 Đỗ Trần Lê Bảo Ngọc Nữ 03/02/1992 1.5 12A6C 7.0 5.0 5.0 7.0 5.0 8.5 37.5 6.50 TB
157 Dương Thành Trí Nam 30/04/1993 2.0 12A6C 5.5 8.5 6.5 6.0 6.5 4.5 37.5 6.58 TB
158 Hà Thị Mỹ Ngọc Nữ 14/01/1992 2.0 12A6C 4.0 9.5 6.0 5.5 7.5 5.0 37.5 6.58 TB
159 Huỳnh Thị Thanh Thoại Nữ 08/05/1992 2.0 12A6C 7.5 10.0 7.0 6.0 5.0 5.0 40.5 7.08 TB
160 Khưu Hồng Hoa Nữ 08/02/1991 1.5 12A6C 6.5 4.5 4.5 4.5 6.0 4.0 30.0 5.25 TB
161 Kim Thị Minh Xuân Nữ 19/11/1990 2.0 12A6C 5.0 8.5 5.5 7.0 8.5 5.0 39.5 6.92 TB
162 Lâm Nhân Nghĩa Nam 05/08/1992 2.0 12A6C 4.5 10.0 6.5 7.0 9.5 7.0 44.5 7.75 TB
163 Lâm Thị Thanh Hằng Nữ 12/10/1992 1.5 12A6C 6.0 8.0 6.5 6.0 4.5 5.5 36.5 6.33 TB
164 Liễu Khánh Duy Nam 12/01/1991 1.0 12A6C 5.0 7.5 5.0 5.0 6.0 4.0 32.5 5.58 TB
165 Lý Thị Thanh Nhàn Nữ 04/03/1992 1.5 12A6C 7.5 8.5 6.0 6.5 7.0 3.0 38.5 6.67 TB
166 Ngô Kim Yến Nữ 16/04/1992 1.5 12A6C 5.5 8.0 7.5 6.0 4.0 7.0 38.0 6.58 TB
167 Ngô Minh Khoa Nam 26/08/1992 3.5 12A6C 5.0 9.0 7.5 6.0 9.5 4.0 41.0 7.42 TB
168 Nguyễn Lương Tri Phương Nam 07/09/1992 0.0 12A6C 5.0 3.5 5.5 5.5 8.0 4.5 32.0 5.33 TB
169 Phương Thế Phương Nam 06/06/1992 1.0 12A6C 4.0 5.0 5.0 1.5 3.5 4.0 23.0 4.00 TR
170 Phương Thị Kim Ngân Nữ 25/03/1992 1.5 12A6C 6.0 8.5 5.0 5.5 7.0 5.0 37.0 6.42 TB
171 Quách Quốc Bảo Nam 27/12/1992 1.0 12A6C 6.5 5.5 6.0 5.5 4.0 4.5 32.0 5.50 TB
172 Tăng Dương Nam 21/12/1992 1.5 12A6C 6.5 8.5 6.5 6.5 7.0 6.0 41.0 7.08 TB
173 Tăng Thị Mỹ Huê Nữ 03/10/1992 2.0 12A6C 5.5 7.5 5.5 5.5 8.0 3.5 35.5 6.25 TB
174 Tiền Giang Thảo Chi Nữ 30/10/1992 1.5 12A6C 7.5 10.0 8.0 7.0 6.0 7.0 45.5 7.83 KH
175 Tiêu Thanh Cường Nam 22/05/1992 2.0 12A6C 5.0 9.0 6.0 6.5 7.0 4.0 37.5 6.58 TB
176 Tô Anh Chương Nam 02/10/1992 2.0 12A6C 6.0 8.5 7.0 7.5 4.0 5.0 38.0 6.67 TB
177 Tô Yến Ngọc Nữ 14/04/1992 2.0 12A6C 8.0 7.5 5.5 6.5 4.0 5.5 37.0 6.50 TB
178 Trần Đắc Hữu Nam 20/12/1992 0.0 12A6C 4.0 8.5 5.5 5.0 10.0 5.5 38.5 6.42 TB
179 Trần Kim Anh Nữ 14/04/1991 2.0 12A6C 6.0 4.5 6.5 7.0 7.0 2.5 33.5 5.92 TB
180 Trần Ngô Duyên Anh Nữ 29/06/1992 2.0 12A6C 6.5 9.0 9.0 8.5 8.0 6.0 47.0 8.17 KH
181 Trần Quế Trân Nữ 01/07/1992 1.5 12A6C 5.0 9.0 6.0 6.0 5.5 5.5 37.0 6.42 TB
182 Trần Thị Nhựt Thanh Nữ 27/10/1992 1.5 12A6C 5.0 7.5 4.0 5.0 6.5 5.0 33.0 5.75 TB
183 Trần Tuấn Quốc Nam 08/04/1992 0.0 12A6C 6.0 8.5 5.5 4.5 7.5 8.5 40.5 6.75 TB
184 Trần Văn Ngân Nam 13/10/1992 1.0 12A6C 5.0 7.0 6.0 6.0 6.0 4.0 34.0 5.83 TB
185 Trang Như Thành Nam 27/01/1992 0.0 12A6C 8.0 7.5 7.0 7.0 7.0 7.5 44.0 7.33 KH
186 Trương Đại Thành Nam 12/12/1992 1.5 12A6C 5.0 10.0 5.0 6.5 9.5 6.0 42.0 7.25 TB
187 Đỗ Thành Hiếu Nam 13/04/1992 2.0 12A7 5.0 10.0 8.0 5.0 9.5 6.5 44.0 7.67 TB
188 Đỗ Thị Thanh Phương Nữ 06/09/1992 2.0 12A7 6.5 8.5 7.0 7.5 6.5 5.0 41.0 7.17 TB
189 Đoàn Trung Nhân Nam 12/07/1992 2.0 12A7 4.0 8.0 6.0 6.0 7.0 7.0 38.0 6.67 TB
190 Dương Gia Tú Nữ 03/04/1992 2.0 12A7 6.5 9.0 6.5 6.5 9.5 8.0 46.0 8.00 KH
191 Huỳnh Trần Phương Uyên Nữ 28/01/1992 2.0 12A7 7.0 9.5 5.5 8.0 9.5 7.5 47.0 8.17 TB
192 Lâm Thanh Phương Nữ 26/09/1992 1.0 12A7 6.5 9.0 5.5 5.0 8.0 6.0 40.0 6.83 TB
193 Lâm Thị Trúc Thuy Nữ 15/12/1992 2.0 12A7 8.0 10.0 6.0 7.0 9.0 7.0 47.0 8.17 KH
194 Lê Bích Yến Nữ 06/02/1992 2.0 12A7 6.0 10.0 7.0 7.0 9.5 6.0 45.5 7.92 KH
195 Lê Hoài Bảo Nam 25/11/1992 0.0 12A7 5.5 7.0 5.0 5.0 7.0 4.0 33.5 5.58 TB
196 Lê Phước Minh Nam 03/05/1992 2.0 12A7 4.5 10.0 6.0 6.0 8.5 4.0 39.0 6.83 TB
197 Liễu Khoa Hưởng Nam 29/08/1992 2.0 12A7 7.0 9.5 7.5 6.0 9.0 6.5 45.5 7.92 KH
198 Lưu Thúy Nga Nữ 05/06/1992 2.0 12A7 5.0 10.0 6.0 7.5 9.5 5.5 43.5 7.58 TB
199 Nguyễn Diệp Minh Tân Nam 20/04/1992 2.0 12A7 6.5 9.5 6.5 2.5 8.0 4.5 37.5 6.58 TB
200 Nguyễn Ngọc Tuyền Nữ 17/03/1992 2.0 12A7 6.5 9.5 7.0 5.0 5.5 5.0 38.5 6.75 TB
201 Nguyễn Nhật Xuân Nữ 05/02/1992 1.5 12A7 6.0 9.5 6.5 5.5 7.0 5.0 39.5 6.83 TB
202 Nguyễn Phúc Nam 18/04/1992 2.0 12A7 6.5 6.5 5.0 4.5 9.0 9.0 40.5 7.08 TB
203 Nguyễn Thành Công Nam 06/02/1992 3.5 12A7 6.0 10.0 7.5 7.5 8.5 8.0 47.5 8.50 KH
204 Nguyễn Thanh Đạt Nam 17/10/1992 1.0 12A7 6.5 5.0 5.0 6.5 6.5 3.5 33.0 5.67 TB
205 Nguyễn Trần Hoàng Nhân Nam 19/04/1992 2.0 12A7 6.0 7.5 5.5 7.0 9.0 9.0 44.0 7.67 TB
206 Nguyễn Trung Hiếu Nam 04/05/1992 2.0 12A7 5.0 9.5 5.5 6.0 9.0 3.5 38.5 6.75 TB
207 Nguyễn Xuân Hồng Nữ 24/08/1992 1.5 12A7 4.0 5.0 6.5 5.5 7.5 6.0 34.5 6.00 TB
208 Sơn Trúc My Nữ 01/01/1992 1.5 12A7 6.0 9.0 7.0 6.5 7.0 6.0 41.5 7.17 KH
209 Tạ Phương Linh Nữ 14/08/1992 2.0 12A7 5.0 10.0 6.5 4.5 9.5 3.5 39.0 6.83 TB
210 Thạch Anh Tiến Nam 23/04/1992 2.0 12A7 6.0 8.5 6.0 4.0 10.0 5.5 40.0 7.00 TB
211 Thạch Thị Hoanh Đa Nữ 18/08/1991 0.0 12A7 6.0 9.5 5.5 7.5 7.5 6.5 42.5 7.08 TB
212 Tiền Thị Mai Thảo Nữ 06/09/1992 2.0 12A7 6.0 7.0 5.5 5.0 9.0 4.0 36.5 6.42 TB
213 Tiêu Ngọc Dung Nữ 31/08/1992 2.0 12A7 6.5 9.5 6.5 6.5 7.5 6.0 42.5 7.42 KH
214 Trần Bảo Quyên Nữ 25/09/1992 2.0 12A7 7.5 9.0 6.5 5.5 6.0 4.5 39.0 6.83 TB
215 Trần Hoài Bão Nam 15/09/1992 0.0 12A7 8.0 9.5 6.5 8.0 8.0 9.5 49.5 8.25 KH
216 Trần Phương Trà Nữ 13/07/1992 2.0 12A7 7.0 8.5 6.0 6.0 7.5 5.0 40.0 7.00 TB
217 Trần Quốc Thái Nam 23/07/1992 2.0 12A7 5.0 10.0 5.5 5.0 9.5 4.0 39.0 6.83 TB
218 Võ Duy Đăng Nam 15/11/1992 2.0 12A7 5.0 7.5 4.5 5.5 4.5 4.0 31.0 5.50 TB
219 Võ Phương Ngọc Nữ 13/09/1992 1.5 12A7 5.5 9.5 5.0 5.5 8.5 5.0 39.0 6.75 TB
220 Vương ái Liên Nữ 11/08/1992 2.0 12A7 6.5 8.0 5.0 8.0 8.0 7.0 42.5 7.42 TB
221 Yên Ngọc Sang Nam 08/09/1991 1.0 12A7 6.5 8.5 6.5 5.5 7.5 2.5 37.0 6.33 TB
222 Cao Duy Mỹ Nữ 19/03/1992 2.0 12A8 8.0 9.5 7.5 6.5 9.5 6.0 47.0 8.17 KH
223 Đặng Dương Hiền Minh Nam 25/01/1992 1.5 12A8 5.5 9.5 7.5 8.0 8.5 6.0 45.0 7.75 TB
224 Đặng Minh Tuấn Nam 25/04/1992 2.0 12A8 5.5 10.0 5.5 8.5 10.0 6.5 46.0 8.00 TB
225 Đỗ Thị Lan Anh Nữ 20/09/1992 2.0 12A8 5.5 6.5 3.5 5.0 6.0 4.5 31.0 5.50 TB
226 Giang Thế Châu Nam 01/01/1992 1.5 12A8 7.0 6.5 7.0 6.0 5.0 3.5 35.0 6.08 TB
227 Hồ Mỹ Kim Nữ 01/02/1992 2.0 12A8 7.5 9.0 7.0 6.0 9.5 5.0 44.0 7.67 TB
228 Hồ Trọng Hiếu Nam 02/12/1992 1.5 12A8 6.0 8.5 6.0 5.5 9.0 3.5 38.5 6.67 TB
229 Khưu Hoàng Yến Nữ 20/09/1991 1.0 12A8 5.5 9.5 6.0 6.5 7.5 5.0 40.0 6.83 TB
230 La Đoan Trang Nữ 20/03/1992 2.0 12A8 6.0 9.5 7.5 8.0 9.5 5.5 46.0 8.00 TB
231 Lâm Tuyết Như Nữ 02/03/1992 2.0 12A8 6.0 9.0 7.5 8.0 5.5 7.0 43.0 7.50 TB
232 Lý Kim Âu Nữ 10/03/1992 1.5 12A8 5.5 9.0 6.0 6.0 7.5 6.0 40.0 6.92 TB
233 Lý Nguyễn Cẩm Bình Nữ 13/01/1992 1.5 12A8 6.0 10.0 6.5 7.5 8.0 7.0 45.0 7.75 KH
234 Ngô Văn Đua Nam 24/05/1990 1.5 12A8 5.0 9.0 6.5 6.0 9.5 4.5 40.5 7.00 TB
235 Nguyễn Huỳnh Quốc Khang Nam 23/06/1992 1.5 12A8 6.0 9.5 5.5 6.0 6.5 4.5 38.0 6.58 TB
236 Nguyễn Kim Ngọc Quyên Nữ 30/01/1992 2.0 12A8 8.0 9.5 7.0 5.5 8.5 5.0 43.5 7.58 TB
237 Nguyễn Phúc Loan Anh Nữ 21/12/1992 1.5 12A8 5.0 9.5 5.5 5.0 8.5 5.5 39.0 6.75 TB
238 Nguyễn Thị Bích Toàn Nữ 21/05/1992 2.0 12A8 6.0 10.0 6.5 5.0 8.5 7.0 43.0 7.50 TB
239 Phạm Hồng Nga Nữ 12/02/1992 2.0 12A8 7.0 9.5 7.0 5.5 5.0 4.5 38.5 6.75 TB
240 Phạm Thị Ngọc Diệu Nữ 30/07/1992 1.5 12A8 5.5 9.5 6.0 6.5 9.0 5.5 42.0 7.25 TB
241 Quách Khả Trang Nữ 14/07/1992 1.5 12A8 6.0 8.0 5.0 5.0 5.5 4.0 33.5 5.83 TB
242 Quách Thị Tàu Nữ 10/08/1992 1.5 12A8 7.0 8.5 7.5 6.0 7.0 3.0 39.0 6.75 TB
243 Thạch Thị Kim Vân Nữ 01/02/1992 2.0 12A8 7.5 8.5 7.0 6.0 7.0 8.0 44.0 7.67 KH
244 Trần Chương Thục Vy Nữ 10/10/1992 1.0 12A8 5.0 9.5 5.0 3.5 7.0 4.5 34.5 5.92 TB
245 Trần Dĩ Khang Nam 24/01/1992 1.5 12A8 6.0 9.5 7.5 6.5 8.5 4.0 42.0 7.25 TB
246 Trần Thái Thuý An Nữ 05/04/1992 1.5 12A8 6.5 10.0 5.5 6.5 8.5 5.5 42.5 7.33 TB
247 Trần Thị Minh Thư Nữ 21/09/1992 2.0 12A8 6.5 8.5 5.5 3.0 8.5 7.5 39.5 6.92 TB
248 Trang Thị Thanh Liễu Nữ 29/07/1992 2.0 12A8 6.0 9.5 5.0 7.0 8.0 4.5 40.0 7.00 TB
249 Trịnh Thị Ngọc Hiếu Nữ 30/03/1992 1.5 12A8 5.5 8.0 6.0 6.0 5.5 6.5 37.5 6.50 TB
250 Trương Hoàng Minh Thư Nữ 29/06/1992 2.0 12A8 5.5 9.5 6.5 6.0 9.5 6.5 43.5 7.58 TB
251 Võ Hoàng Bảo Nguyên Nữ 19/10/1992 2.0 12A8 7.5 8.0 6.0 5.0 5.5 4.0 36.0 6.33 TB
252 Võ Thị Thúy An Nữ 12/06/1992 1.5 12A8 6.5 9.5 6.5 5.0 7.0 6.0 40.5 7.00 TB